ScaleUP · Vietnam Market Expansion · Omnichannel House of Brands ScaleUP · Vietnam Market Expansion · Omnichannel House of Brands ScaleUP · Vietnam Market Expansion · Omnichannel House of Brands
Thập kỷ vàng bán lẻ Việt Nam · 2026–2035Vietnam's Golden Retail Decade · 2026–2035베트남 리테일 황금기 · 2026–2035 ScaleUP · Operating PartnerScaleUP · Operating PartnerScaleUP · Operating Partner

Vietnam
Market Expansion.
Vietnam
Market Expansion.
Vietnam
Market Expansion.

Đưa thương hiệu của bạn ra thị trường bán lẻ Việt Nam — và chiếm thị phần. Take your brand to Vietnam's retail market — and win share. 귀사의 브랜드를 베트남 리테일 시장에 진출시키고, 점유율을 차지합니다.

ScaleUP là Operating Partner xây và vận hành mảng bán lẻ cho thương hiệu của bạn theo mô hình Omnichannel House of Brands: mạnh cả cửa hàng lẫn Online, vận hành chuẩn để nhân bản. ScaleUP is the Operating Partner that builds and runs your retail business on the Omnichannel House of Brands model: strong in both stores and online, standardized to replicate. ScaleUP은 Omnichannel House of Brands 모델로 귀사의 리테일 사업을 구축하고 운영하는 Operating Partner입니다: 매장과 온라인 모두에서 강하고, 복제 가능하도록 표준화합니다.

Buổi trao đổi đầu tiên miễn phí.The first conversation is free.첫 상담은 무료입니다.

Được quỹ Nextrans (Hàn Quốc) đầu tưBacked by Nextrans (Korea)Nextrans(한국) 투자 유치 Từng tự tay điều hành chuỗi cả 100 cửa hàngPersonally ran chains of 100 stores100개 매장 체인 직접 운영 Hơn 500 doanh nghiệp đã đồng hành500+ businesses served500개 이상 기업과 협력 Làm cùng đến khi ra kết quảDone together — until results결과가 나올 때까지 함께합니다
CỖ MÁY BÁN LẺ SCALEUP DỰNG CÙNG BẠNTHE RETAIL ENGINE WE BUILD WITH YOUScaleUP이 함께 구축하는 리테일 엔진
Sản phẩm và nhà máyProduct and factory제품 및 공장
Thế mạnh bạn đã cóThe strength you already have귀사가 이미 가진 강점
7
Bộ máy vận hành chuẩnA standardized operating engine표준화된 운영 체계
Mô hình 7 khối · đội ngũ bán lẻ riêng7-Block Model · a dedicated retail team7블록 모델 · 리테일 전담 팀
Chuỗi cửa hàngStore chain매장 체인
Kênh OnlineOnline channels온라인 채널
đồng bộ một trải nghiệmsynced into one experience하나의 경험으로 동기화
Lợi nhuận bền vững — Dễ dàng nhân bảnSustainable profit — Easy to replicate지속 가능한 이익 — 손쉬운 확장 복제
Cơ hội thị trườngMarket window시장 기회

Thập kỷ vàng để vào thị trường Việt Nam. The golden decade to enter Vietnam. 베트남 시장에 진입할 황금의 10년.

Dân số trẻ, thu nhập tăng nhanh, bán lẻ hiện đại và Online đang giành thị phần. Cửa sổ này chỉ mở cho bên vào đúng và làm đúng. A young population, fast-rising incomes, and modern retail and online taking share. This window only opens for those who enter right and execute right. 젊은 인구, 빠르게 늘어나는 소득, 점유율을 넓혀 가는 현대 리테일과 온라인. 이 기회는 제대로 진입하고 제대로 실행하는 기업에게만 열립니다.

450 tỷB억

Đô la Mỹ — quy mô bán lẻ Việt Nam năm 2030US dollars — Vietnam retail market size by 2030USD — 2030년 베트남 리테일 시장 규모

10–12%

Tăng trưởng mỗi năm, thuộc nhóm cao nhất khu vựcAnnual growth, among the highest in the region연평균 성장률, 역내 최고 수준

33 tuổiyears세

Tuổi trung bình; nhóm 25–54 tuổi chiếm gần nửa dân sốMedian age; the 25–54 group is nearly half the population중위 연령, 25–54세가 인구의 약 절반

BỐN DỊCH CHUYỂN ĐỊNH HÌNH 10 NĂM TỚIFOUR SHIFTS SHAPING THE NEXT DECADE향후 10년을 결정할 4가지 변화
+21% / nămyr년

Thương mại điện tử tăng nhanh nhất khu vựcE-commerce growing fastest in the region역내 최고 속도의 이커머스 성장

73% → 61%

Thị phần bán lẻ truyền thống lùi nhanh trong 4 nămTraditional trade share falling fast in 4 years4년 만에 전통 유통 점유율 급감

356K > 95K

Giá trị đơn Online đã vượt mỗi lần đi chợOnline basket now exceeds a wet-market trip온라인 객단가가 전통시장 1회 구매액을 추월

2027

Siết tuân thủ pháp lý — lợi thế về bên vận hành chuyên nghiệpTighter compliance — the edge goes to professional operators규제 강화 — 전문 운영사가 유리

NGÀNH TĂNG TRƯỞNG NHANH NHẤT (MỖI NĂM)FASTEST-GROWING CATEGORIES (PER YEAR)가장 빠르게 성장하는 업종 (연간)
14,8%Dịch vụ cao cấpPremium services프리미엄 서비스 13–16%Sức khỏe và Làm đẹpHealth & Beauty헬스 & 뷰티 12–15%Ẩm thực và Đồ uốngFood & BeverageF&B 11–13%Mẹ và BéMother & Baby유아 · 육아 10–12%Nhà ở và Nội thấtHome & Furniture홈 · 가구 9–11%Thời trangFashion패션 8–10%Đồ điện tửElectronics전자제품
Khoảng trống thị trườngThe market gap시장의 공백

Omnichannel đúng nghĩa vẫn là vùng trống. True omnichannel is still wide open. 진정한 옴니채널은 여전히 비어 있습니다.

TRUYỀN THỐNGTRADITIONAL전통 유통

Mạnh phân phối, yếu kênh sở hữuStrong distribution, weak owned channels유통은 강하나 자사 채널은 약함

Phụ thuộc đại lý và siêu thị, không làm chủ cửa hàng riêng lẫn Online.Dependent on dealers and supermarkets; owns neither stores nor online.대리점과 마트에 의존하며 자체 매장도 온라인도 없습니다.

THUẦN ONLINEONLINE-ONLY온라인 전용

Tăng nhanh, sớm đụng trầnFast growth, early ceiling빠른 성장, 이른 한계

Phụ thuộc sàn, chi phí tăng, biên mỏng — thiếu cửa hàng nên khó bứt lên.Marketplace-dependent, rising costs, thin margins — no stores to break through.마켓플레이스 의존, 비용 상승, 낮은 마진 — 매장이 없어 도약이 어렵습니다.

OMNICHANNEL · SCALEUP

Mạnh cửa hàng, đồng bộ OnlineStrong stores, synced online강한 매장, 동기화된 온라인

Chuỗi cửa hàng làm đòn bẩy, Online đồng bộ thành một trải nghiệm. Rất ít bên làm tốt cả hai.Stores as the lever, online synced into one experience. Very few do both well.매장을 지렛대로, 온라인을 하나의 경험으로 통합. 둘 다 잘하는 곳은 극소수입니다.

Các chuỗi tăng trưởng vượt trội nhất Việt Nam đều là Omnichannel:Vietnam's fastest-growing chains are all omnichannel:베트남에서 가장 빠르게 성장한 체인은 모두 옴니채널입니다:

Thế Giới Di ĐộngThế Giới Di Động
Long ChâuLong Châu
Highlands CoffeeHighlands Coffee
Con CưngCon Cưng

Sản xuất giỏi chưa chắc bán lẻ giỏi.Great at making is not the same as great at retail.제조를 잘한다고 리테일을 잘하는 것은 아닙니다.

Nhiều doanh nghiệp có sản phẩm tốt, mở được vài chục cửa hàng rồi phải đóng — không phải vì sản phẩm, mà vì vận hành.Many companies with great products open dozens of stores, then have to close them — not because of the product, but because of operations.좋은 제품을 가진 많은 기업이 수십 개 매장을 열었다가 문을 닫습니다 — 제품이 아니라 운영 때문입니다.

NHÀ MÁY QUEN VỚIA FACTORY IS BUILT FOR공장에 익숙한 것
  • • Dây chuyền, máy móc, sản lượngLines, machines, output생산 라인, 설비, 생산량
  • • Ít khách lớn, bán sỉ, đơn hàng lớnFew large customers, wholesale, big orders소수의 대형 고객, 도매, 대량 주문
  • • Chất lượng nằm ở sản phẩmQuality lives in the product품질은 제품에 있음
BÁN LẺ ĐÒI HỎIRETAIL DEMANDS리테일이 요구하는 것
  • • Hàng trăm lượt phục vụ khách mỗi ngày, ở nhiều điểm bánHundreds of customer moments a day, across many stores여러 매장에서 매일 수백 번의 고객 접점
  • • Một đội ngũ bán lẻ riêng, quy trình đến từng chi tiếtA dedicated retail team and processes down to every detail리테일 전담 팀과 세부까지 정해진 프로세스
  • • Chất lượng nằm ở con người và trải nghiệmQuality lives in people and experience품질은 사람과 경험에 있음

Sáu "lỗ thủng" hay gặp khi mở bán lẻ:Six common leaks when launching retail:리테일 시작 시 흔한 6가지 누수:

Vắng chủ là loạnChaos when the owner is away대표가 없으면 혼란 Chi phí ẩn — tưởng lời hóa lỗHidden costs — profit turns to loss숨은 비용 — 이익인 줄 알았는데 손실 Đội ngũ không phối hợpTeams that don't work together협업하지 않는 조직 Hàng hủy, hàng tồnWaste and dead stock폐기 및 재고 Khách không quay lạiCustomers don't return재방문하지 않는 고객 Mở rộng thì mỗi nơi một kiểuEvery new store runs its own way확장할수록 매장마다 제각각
Mô hìnhThe model모델

Omnichannel House of Brands.

Nhiều thương hiệu, mỗi thương hiệu giữ bản sắc riêng — dùng chung một nền tảng vận hành và một đội ngũ chuyên môn tinh gọn, có công nghệ và AI hỗ trợ. Many brands, each with its own identity — sharing one operating platform and one lean expert team, supported by technology and AI. 각자의 정체성을 지닌 여러 브랜드가 하나의 운영 플랫폼과 하나의 소수 정예 전문 팀을 공유하며, 기술과 AI가 이를 지원합니다.

Nền tảng chungShared platform공유 플랫폼

Một hệ thống vận hành cho mọi thương hiệuOne operating system for every brand모든 브랜드를 위한 하나의 운영 체계

Bán hàng đồng bộ nhiều kênhSynced multichannel sales동기화된 멀티채널 판매

Cửa hàng, sàn, website, mạng xã hội, livestreamStores, marketplaces, web, social, livestream매장, 마켓플레이스, 웹사이트, SNS, 라이브스트림

Vận hành chuẩn hóaStandardized operations표준화된 운영

Theo tiêu chuẩn bán lẻ hiện đạiTo modern retail standards현대 리테일 표준에 따라

Dữ liệu tập trungCentralized data통합 데이터

Khách hàng, tồn kho, doanh thu trên một nơiCustomers, inventory, revenue in one place고객, 재고, 매출을 한곳에서

THAM CHIẾU QUỐC TẾ VÀ KHU VỰCGLOBAL AND REGIONAL BENCHMARKS글로벌 및 역내 벤치마크
🇺🇸 Leap Inc.

Hơn 60 thương hiệu trên hơn 100 cửa hàng60+ brands across 100+ stores100개 이상 매장에서 60개 이상 브랜드

🇻🇳 Mobile World

Nhiều chuỗi, một nền tảng vận hành chungMany chains, one shared operating platform여러 체인, 하나의 공유 운영 플랫폼

🇰🇷 Olive Young

Hơn 1.300 cửa hàng, Omnichannel chuẩn mực1,300+ stores, benchmark omnichannel1,300개 이상 매장, 옴니채널의 표준

Ba nhóm đối tác — một giải pháp vận hành.Three partner groups — one operating solution.세 가지 파트너 그룹 — 하나의 운영 솔루션.

THE MAKER

Doanh nghiệp sản xuấtManufacturer제조 기업

BẠN CẦNYOU NEED필요한 것
Mở mảng bán lẻ riêng nhưng chưa có nghề vận hành chuỗiTo open your own retail arm without chain-operating know-how yet자체 리테일 사업을 열고 싶지만 체인 운영 노하우가 아직 없음
SCALEUP MANG LẠISCALEUP DELIVERSSCALEUP이 제공하는 것
Đưa thương hiệu bán lẻ riêng ra thị trường — từ chiến lược tới bộ máy vận hành và kế hoạch phủ thị trường.Take your own retail brand to market — from strategy to operating engine to roll-out plan.자체 리테일 브랜드의 시장 진출 — 전략부터 운영 체계, 시장 확장 계획까지. Xem dự án →See the project →프로젝트 보기 →
THE INVESTOR

Nhà đầu tư tài chínhFinancial investor금융 투자자

BẠN CẦNYOU NEED필요한 것
Đối tác vận hành đáng tin, không phải xây đội từ đầuA trusted operator — no need to build a team from scratch처음부터 팀을 꾸릴 필요 없는 신뢰할 수 있는 운영 파트너
SCALEUP MANG LẠISCALEUP DELIVERSSCALEUP이 제공하는 것
Operating Partner biến vốn thành chuỗi Omnichannel có lãiAn Operating Partner that turns capital into a profitable omnichannel chain자본을 수익성 있는 옴니채널 체인으로 전환하는 Operating Partner
THE DISTRIBUTOR

Nhà phân phối truyền thốngTraditional distributor전통 유통업체

BẠN CẦNYOU NEED필요한 것
Làm chủ kênh bán sở hữu và OnlineTo own your sales channels and online자사 판매 채널과 온라인의 주도권
SCALEUP MANG LẠISCALEUP DELIVERSSCALEUP이 제공하는 것
Chuẩn hóa vận hành, xây kênh sở hữu đồng bộ với kênh sẵn cóStandardized operations and owned channels synced with existing ones운영 표준화, 기존 채널과 동기화된 자사 채널 구축
Vai trò ScaleUPScaleUP's roleScaleUP의 역할

Operating Partner — ba dạng hợp tác, một mô hình. Operating Partner — three ways to partner, one model. Operating Partner — 세 가지 협력 방식, 하나의 모델.

01

Xây mảng bán lẻ mớiBuild a new retail arm신규 리테일 사업 구축

Cùng doanh nghiệp sản xuất dựng mảng bán lẻ riêng từ con số 0.With a manufacturer, build its own retail arm from zero.제조 기업과 함께 자체 리테일 사업을 처음부터 구축합니다. Xem chi tiết →Details →자세히 →

02

Nhận vận hànhTake over operations운영 인수

Tiếp quản thương hiệu đang chạy, chuẩn hóa và đưa lên Omnichannel.Take over a running brand, standardize it and lift it to omnichannel.운영 중인 브랜드를 인수해 표준화하고 옴니채널 수준으로 끌어올립니다.

03

Phân phối OmnichannelOmnichannel distribution옴니채널 유통

Cùng nhà đầu tư đưa thương hiệu quốc tế vào Việt Nam, xây cửa hàng và Online từ đầu.With investors, bring international brands into Vietnam — stores and online built from day one.투자자와 함께 글로벌 브랜드를 베트남에 들여와 매장과 온라인을 처음부터 구축합니다.

ĐỨNG CÙNG ĐỐI TÁC TRÊN 4 MẶT TRẬN:ALONGSIDE PARTNERS ON 4 FRONTS:4개 영역에서 파트너와 함께: Ra thị trườngGo-to-market시장 진출 Chiến lượcStrategy전략 Đội ngũPeople조직 Hệ sinh tháiEcosystem생태계
↓
Đội ngũ tinh gọnLeaner team소수 정예 팀
↑
Biên lợi nhuậnMargin이익률
↑
Tốc độ nhân rộngSpeed to scale확장 속도
Làm cùng đến khi ra kết quả.Done together — until results.결과가 나올 때까지 함께합니다.

Tư vấn · Đào tạo · Coaching — ba trong một.Consulting · Training · Coaching — three in one.컨설팅 · 교육 · 코칭 — 셋을 하나로.

Mỗi thương vụ — một cấu trúc hợp tác riêng.Every deal — its own partnership structure.모든 딜에는 고유한 협력 구조가 있습니다.

Retail Go-to-Market

Từ nhà máy ra thị trường. From factory to market. 공장에서 시장으로.

Bốn giai đoạn đưa thương hiệu bán lẻ của bạn từ ý tưởng ra thị trường — mỗi giai đoạn là một cửa kiểm soát, có đầu ra rõ ràng trước khi bỏ thêm vốn. Four phases that take your retail brand from idea to market — each one a gate, with clear deliverables before more capital goes in. 아이디어에서 시장까지 귀사의 리테일 브랜드를 이끄는 네 단계 — 각 단계는 하나의 관문이며, 추가 자금 투입 전에 명확한 산출물이 있습니다.

1

Chiến lược ra thị trườngGo-to-market strategy시장 진출 전략

Chọn khu vực đánh trước và chân dung khách hàng; danh mục sản phẩm, giá bán và kênh bán (cửa hàng, Online, sàn); tính kinh tế của một cửa hàng chuẩn theo ba kịch bản; bộ tiêu chí chọn mặt bằng.Pick the first markets to win and the target customer; set the range, pricing and channels (stores, online, marketplaces); model one standard store in three scenarios; set location criteria.먼저 공략할 지역과 고객 페르소나 선정, 상품 구성·가격·판매 채널(매장, 온라인, 마켓플레이스) 결정, 표준 매장 1곳의 경제성을 세 가지 시나리오로 산출, 입지 선정 기준 수립.
ĐẦU RADELIVERABLE산출물
Chiến lược ra thị trường và mô hình tài chính: vốn mỗi cửa hàng, điểm hòa vốn, biên lợi nhuận, thời gian thu hồi vốn.Go-to-market strategy and financial model: capex per store, break-even, margin, payback.시장 진출 전략과 재무 모델: 매장당 투자비, 손익분기점, 이익률, 투자 회수 기간.
2

Thương hiệu và mô hình cửa hàngBrand and store concept브랜드와 매장 콘셉트

Định vị thương hiệu bán lẻ, tách bạch với kênh đại lý hiện có; thiết kế cửa hàng theo công năng: luồng khách, luồng nhân viên, quầy, tủ kệ, kho — bền, dễ thi công, dễ nhân bản.Position the retail brand, clearly separate from existing dealer channels; design the store for function: customer flow, staff flow, counter, fixtures, back-of-house — durable, easy to build, easy to replicate.기존 대리점 채널과 구분되는 리테일 브랜드 포지셔닝, 기능 중심의 매장 설계: 고객 동선, 직원 동선, 카운터, 집기, 창고 — 내구성 있고 시공과 복제가 쉬운 구조.
ĐẦU RADELIVERABLE산출물
Định vị thương hiệu và bản vẽ mặt bằng công năng của cửa hàng chuẩn.Brand positioning and a functional layout for the standard store.브랜드 포지셔닝과 표준 매장의 기능 평면도.
3

Dựng bộ máy vận hành — chuỗi cửa hàng và đa kênh bán hàng OnlineBuild the operating engine — store chain and online sales channels운영 체계 구축 — 매장 체인과 온라인 판매 채널

Xây đủ Mô hình 7 khối cho cả hai mảng, đồng bộ thành một hệ thống:Build the full 7-Block Model for both sides, synced into one system:두 영역 모두에 7블록 모델을 구축하고 하나의 시스템으로 동기화합니다:

  • Chuỗi cửa hàng:Store chain:매장 체인: quy trình từ mở cửa, nhận hàng, bảo quản tới bán hàng và xử lý khiếu nại; định biên, lương thưởng, bộ chỉ số.processes from opening, receiving and storage to selling and complaints; staffing, pay and KPIs.오픈, 입고, 보관부터 판매와 클레임 처리까지의 프로세스, 인력 배치, 보상, 성과지표.
  • Đa kênh bán hàng Online:Online sales channels:온라인 판매 채널: phát triển và chuẩn hóa website, mạng xã hội, sàn, livestream; bộ chuẩn danh mục sản phẩm và giá theo kênh; quy trình xử lý đơn và chăm sóc khách hàng.develop and standardize the website, social, marketplaces and livestream; a product catalogue standard and channel pricing; order-handling and customer-care processes.웹사이트, SNS, 마켓플레이스, 라이브스트림의 개발과 표준화, 상품 카탈로그 표준과 채널별 가격, 주문 처리와 고객 응대 프로세스.
  • Nền tảng và đội ngũ:Platform and team:플랫폼과 팀: một nền tảng bán hàng chung cho chuỗi cửa hàng và đa kênh bán hàng Online — tồn kho, đơn hàng, khách hàng về một nơi; tuyển và đào tạo đội cửa hàng và đội bán hàng Online.one sales platform for the store chain and online sales channels — stock, orders and customers in one place; hire and train the store team and the online team.매장 체인과 온라인 판매 채널이 함께 쓰는 하나의 판매 플랫폼 — 재고, 주문, 고객을 한곳에서 관리, 매장 팀과 온라인 팀의 채용과 교육.
ĐẦU RADELIVERABLE산출물
Bộ quy trình một trang A4, chính sách, nền tảng bán hàng đồng bộ và hai đội — chuỗi cửa hàng và đa kênh bán hàng Online — sẵn sàng ra mắt.One-page processes, policies, a synced sales platform and two teams — store chain and online sales channels — ready to launch.A4 한 장 프로세스, 정책, 동기화된 판매 플랫폼, 그리고 런칭 준비를 마친 두 팀 — 매장 체인과 온라인 판매 채널.
4

Kế hoạch phủ thị trườngMarket roll-out plan시장 확장 계획

Lộ trình mở điểm theo khu vực và theo năm; bộ máy quản lý chuỗi (quản lý chuỗi, quản lý vùng, kiểm soát chất lượng); chuẩn hóa cung ứng từ nhà máy tới từng cửa hàng; cẩm nang mở điểm mới.A store roll-out roadmap by region and by year; the chain management team (chain head, area managers, quality control); standardized supply from factory to every store; a new-store playbook.지역별·연도별 매장 확장 로드맵, 체인 관리 조직(체인 책임자, 지역 관리자, 품질 관리), 공장에서 각 매장까지의 공급 표준화, 신규 매장 오픈 매뉴얼.
ĐẦU RADELIVERABLE산출물
Kế hoạch phủ thị trường và bộ nhân bản chuỗi — sẵn sàng tăng tốc, kể cả nhượng quyền.A market roll-out plan and a chain replication kit — ready to accelerate, franchising included.시장 확장 계획과 체인 복제 키트 — 프랜차이즈를 포함해 가속할 준비 완료.
Ra thị trường nhanh — trên một nền móng đúng.Go to market fast — on the right foundation.빠르게 시장으로 — 올바른 기반 위에서.

Tốc độ chỉ có giá trị khi mỗi cửa hàng mở ra đều chạy đúng chuẩn. Nền móng vận hành đúng từ đầu giúp các cửa hàng sau mở nhanh hơn, an toàn hơn — và phủ thị trường trước đối thủ.Speed only counts when every new store runs to standard. The right operating foundation from day one lets the next stores open faster and safer — and cover the market before competitors do.속도는 새로 여는 모든 매장이 표준대로 운영될 때에만 의미가 있습니다. 처음부터 올바른 운영 기반을 갖추면 다음 매장은 더 빠르고 안전하게 열리고, 경쟁사보다 먼저 시장을 덮을 수 있습니다.

Công ty thương hiệu vẽ mặt tiền. ScaleUP là kiến trúc sư trưởng.A brand agency designs the façade. ScaleUP is the chief architect.브랜드 회사는 외관을 그리고, ScaleUP은 총괄 건축가입니다.

CÔNG TY THƯƠNG HIỆUBRAND AGENCY브랜드 회사

Thiết kế định vị, logo, bộ nhận diện — phần khách hàng nhìn thấy.Designs positioning, logo and identity — what customers see.포지셔닝, 로고, 아이덴티티 등 고객이 보는 부분을 디자인합니다.

SCALEUP

Thiết kế toàn bộ cỗ máy bán lẻ phía sau: mô hình kinh doanh, mô hình cửa hàng, con người, quy trình, chỉ số — để thương hiệu đứng vững và nhân bản được.Designs the whole retail engine behind it: business model, store model, people, processes, metrics — so the brand stands firm and can be replicated.그 뒤의 리테일 엔진 전체를 설계합니다: 사업 모델, 매장 모델, 사람, 프로세스, 지표 — 브랜드가 굳건히 서고 복제될 수 있도록.

SCALEUP LÀMSCALEUP DOESScaleUP의 역할
  • • Thiết kế mô hình kinh doanh, cửa hàng, vận hành và tài chínhDesign the business, store, operating and financial models사업·매장·운영·재무 모델 설계
  • • Xây quy trình, tiêu chuẩn, chính sách lương thưởng, bộ chỉ số cho cả chuỗi cửa hàng lẫn đa kênh bán hàng OnlineBuild processes, standards, pay policy and KPIs for both the store chain and online sales channels매장 체인과 온라인 판매 채널 모두를 위한 프로세스, 표준, 보상 정책, 성과지표 구축
  • • Phát triển và chuẩn hóa đa kênh bán hàng Online, đồng bộ với chuỗi cửa hàngDevelop and standardize online sales channels, synced with the store chain매장 체인과 동기화된 온라인 판매 채널의 개발과 표준화
  • • Xác định vị trí cần tuyển, cùng phỏng vấn và đào tạo đội ngũDefine the roles, co-interview and train the team필요 직무 정의, 면접과 교육에 함께 참여
  • • Đóng gói bộ nhân bản và bàn giao để đội ngũ nội bộ tự vận hànhPackage the replication kit and hand over for your team to run복제 키트를 패키징해 내부 팀이 운영하도록 이관
DOANH NGHIỆP LÀMYOU DO귀사의 역할
  • • Đảm bảo sản phẩm, nguồn hàng và vốn đầu tưProvide product, supply and investment제품, 공급, 투자 자금 확보
  • • Tách ba đến năm người nòng cốt làm toàn thời gian cho mảng bán lẻ — không kiêm nhiệmDedicate three to five core people full-time to retail — no double-hatting리테일에 전념할 핵심 인력 3–5명을 전임으로 배치 — 겸직 불가
  • • Cử người quyết định, cùng duyệt đầu ra từng giai đoạnAppoint a decision-maker to sign off each phase의사결정권자를 지정해 단계별 산출물을 함께 검수
  • • Để mảng bán lẻ vận hành theo nhịp bán lẻ, không theo thủ tục nhà máyLet retail run at retail speed, not factory paperwork리테일이 공장 절차가 아닌 리테일의 속도로 움직이게 함
Phương phápMethod방법론

Chuẩn hóa từ CON NGƯỜI. Standardize from PEOPLE. 사람에서 시작하는 표준화.

Hệ thống vận hành doanh nghiệp. Con người vận hành hệ thống. "Systems run the business and people run the systems." — Michael E. Gerber 시스템이 비즈니스를 운영하고, 사람이 시스템을 운영합니다.

Mọi thương hiệu trong House được chuẩn hóa theo Kiến trúc chuẩn hóa vận hành SCALEUP 360 của ScaleUP, triển khai bằng Mô hình 7 khối. Every brand in the House is standardized on ScaleUP's SCALEUP 360 Operations Standardization Architecture, delivered through the 7-Block Model. House 내 모든 브랜드는 ScaleUP의 SCALEUP 360 운영 표준화 아키텍처에 따라 7블록 모델로 표준화됩니다.

Mô hình 7 khối — Kiến trúc chuẩn hóa vận hành SCALEUP 360
MÔ HÌNH 7 KHỐI — CHUẨN HÓA THẾ NÀOTHE 7-BLOCK MODEL — HOW WE STANDARDIZE7블록 모델 — 표준화의 방법
  1. 1
    Giá trị cốt lõiCore Values핵심 가치

    Giá trị chung và quy tắc ứng xử: nên làm gì, không nên làm gìShared values and a code of conduct: what to do, what not to do공유 가치와 행동 강령: 해야 할 것과 하지 말아야 할 것

  2. 2
    Quy trìnhProcess프로세스

    Ai làm, làm lúc nào, làm thế nàoWho does what, when and how누가, 언제, 어떻게

  3. 3
    Tiêu chuẩnStandards표준

    Thế nào là đúng, thế nào là tốtWhat right and good look like무엇이 올바르고 무엇이 좋은가

  4. 4
    Cơ chế giám sátMonitoring모니터링 체계

    Đảm bảo mọi việc chạy đúng quy trình, đúng tiêu chuẩnKeeping everything on process and on standard모든 업무가 프로세스와 표준대로 운영되도록 보장

  5. 5
    Chính sáchPolicy정책

    Lương thưởng tạo động lực và trách nhiệmCompensation that drives motivation and ownership동기와 책임을 이끄는 보상 제도

  6. 6
    Chỉ số hiệu suất và Báo cáoKPIs & Reporting성과지표 및 보고

    Đo được để cải tiến liên tụcMeasure to improve continuously측정하여 지속적으로 개선

  7. 7
    Đồng bộ và Tích hợpIntegration & Sync통합 및 동기화

    Mọi bộ phận, mọi kênh vận hành như mộtEvery team and channel working as one모든 부서와 채널이 하나처럼 운영

Không thiếu khối nào. Cũng không thừa việc nào.No block missing. No wasted work.빠지는 블록도, 불필요한 일도 없습니다.

5 TRỤ CHUẨN HÓA — CHUẨN HÓA Ở ĐÂU5 STANDARDIZATION PILLARS — WHERE WE STANDARDIZE5대 표준화 영역 — 어디를 표준화하는가
Vận hành chuỗi cửa hàngStore chain operations매장 체인 운영 Đội ngũ nhân sựPeople인적 자원 Dịch vụ và trải nghiệm khách hàngService & customer experience서비스 및 고객 경험 Đa kênh bán hàng OnlineOnline sales channels온라인 판매 채널 Đồng bộ OmnichannelOmnichannel sync옴니채널 동기화
KẾT QUẢTHE OUTCOME결과
Lợi nhuận bền vững — Dễ dàng nhân bản.Sustainable profit — Easy to replicate.지속 가능한 이익 — 손쉬운 확장 복제.
Bằng chứngTrack record실적

Đã làm thật, đo bằng kết quả. Done for real, measured in results. 실제로 해냈고, 결과로 증명합니다.

100
cửa hàngstores매장

Founder từng tự tay điều hành chuỗi cả 100 cửa hàng (JUNO, Hoàng Phúc International)The Founder personally ran chains of 100 stores (JUNO, Hoang Phuc International)창업자가 100개 매장 체인을 직접 운영 (JUNO, Hoang Phuc International)

500+
doanh nghiệpbusinesses기업

Đã được ScaleUP tư vấn và đào tạo tại Việt NamAdvised and trained by ScaleUP in Vietnam베트남에서 ScaleUP의 자문과 교육을 받은 기업

20
năm thực chiếnyears in the field년의 실전 경험

Trong ngành bán lẻ, cả cửa hàng lẫn OnlineIn retail — both stores and online리테일 분야 — 매장과 온라인 모두

Đã từng đưa thương hiệu ra thị trường — và chiếm thị phần.We have taken brands to market — and won share.브랜드를 시장에 진출시키고 점유율을 차지한 경험.

JUNO
TỪ CON SỐ 0FROM ZERO제로에서 시작

Đồng sáng lập JUNO — đưa thương hiệu thời trang nữ từ những ngày đầu thành chuỗi cửa hàng hàng đầu Việt Nam, xây kênh online dẫn đầu thị trường.Co-founded JUNO — took a women's fashion brand from day one to one of Vietnam's leading store chains, with a market-leading online channel.JUNO 공동 창업 — 여성 패션 브랜드를 초기부터 베트남 선도 매장 체인으로 키우고, 시장을 선도하는 온라인 채널을 구축.

Hoàng Phúc International
THƯƠNG HIỆU QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAMINTERNATIONAL BRANDS IN VIETNAM베트남 내 글로벌 브랜드

Tổng giám đốc Hoàng Phúc International — điều hành phân phối Kappa, Dr. Martens, Ecko… tại Việt Nam, chuyển đổi sang Omnichannel và giữ tăng trưởng có lãi ngay trong dịch Covid-19.CEO of Hoang Phuc International — ran distribution of Kappa, Dr. Martens, Ecko… in Vietnam, moved to omnichannel and stayed profitable through Covid-19.Hoang Phuc International CEO — 베트남에서 Kappa, Dr. Martens, Ecko 등의 유통을 총괄하고, 옴니채널로 전환해 코로나19 기간에도 흑자 성장을 유지.

Kết quả từ các chuỗi đã làm cùng ScaleUPResults from chains that worked with ScaleUPScaleUP과 함께한 체인들의 성과

Edena
Chăn ga gối nệm cao cấp · 15 cửa hàngPremium bedding · 15 stores프리미엄 침구 · 15개 매장
  • • Doanh thu mỗi cửa hàng +40%Revenue per store +40%매장당 매출 +40%
  • • Lãi gộp +11%Gross margin +11%매출총이익 +11%
  • • Chi phí marketing trên doanh thu −30%Marketing-to-revenue −30%매출 대비 마케팅 비용 −30%
Genviet Jeans
Denim nội địa · 60 cửa hàng, 2 nhà máyLocal denim · 60 stores, 2 factories로컬 데님 · 60개 매장, 공장 2곳
  • • Doanh thu website gấp 6 lầnWebsite revenue × 6웹사이트 매출 6배
  • • Khách quay lại +185%Repeat customers +185%재구매 고객 +185%
  • • Chi phí giao hàng −40%Delivery cost −40%배송 비용 −40%
MeSchool
Mầm non · hơn 12 cơ sởPreschool · 12+ campuses유아 교육 · 12개 이상 캠퍼스
  • • Chuyển đổi khách tiềm năng +100%Lead conversion +100%잠재 고객 전환율 +100%
  • • Cuộc gọi nhỡ 34% → 1%Missed calls 34% → 1%부재중 전화 34% → 1%
  • • Hiệu suất nhân viên +100%Staff productivity +100%직원 생산성 +100%
TiTi Phạm
Chuỗi bánh và đồ uống · 5 cửa hàngBakery & drinks · 5 stores베이커리 · 음료 체인 · 5개 매장
  • • Chuẩn hóa 4 bộ phận, 9 quy trình lõi4 departments, 9 core processes standardized4개 부서, 9개 핵심 프로세스 표준화
  • • Chính sách lương 3P, cơ chế giám sát3P pay policy and monitoring3P 보상 정책과 모니터링 체계
  • • Triển khai trong 3 thángRolled out in 3 months3개월 만에 도입
THƯƠNG HIỆU QUỐC TẾ FOUNDER TỪNG ĐIỀU HÀNH TẠI VIỆT NAMINTERNATIONAL BRANDS THE FOUNDER RAN IN VIETNAM창업자가 베트남에서 운영한 글로벌 브랜드

Kappa · Ecko · Dr. Martens · Staple · Superga · Izod · Swissbrand · Bebe

THƯƠNG HIỆU VIỆT NAM ĐÃ ĐỒNG HÀNHVIETNAMESE BRANDS WE HAVE WORKED WITH함께한 베트남 브랜드

JUNO · Hnoss · Eva de Eva · Genviet Jeans · Coolmate · Calie · Krik · Tiin Store · Rabity · Ilaby Kids · Shondo · Cara·Luna · Mắt Việt · AB Beauty World · QQ Food · Đắc Nhân Ký · TiTi Phạm · MeSchool · Edena · Vua Nệm · Baya · MIA.vn

Nextrans

Được quỹ Nextrans đầu tư.Backed by Nextrans.Nextrans 투자 유치. Quỹ đầu tư mạo hiểm Hàn Quốc rót vốn vòng hạt giống vào ScaleUP năm 2024 — mở kết nối tới quỹ, thương hiệu và nhà sản xuất Hàn Quốc.The Korean venture fund invested in ScaleUP's seed round in 2024 — opening doors to Korean funds, brands and manufacturers.한국 벤처캐피털 Nextrans가 2024년 ScaleUP의 시드 라운드에 투자했습니다 — 한국의 펀드, 브랜드, 제조사와의 연결을 엽니다.

Nguyễn Quốc Tuấn
Founder

Nguyễn Quốc Tuấn (Tom)

Founder ScaleUP, 20 năm thực chiến trong ngành bán lẻ. Đồng sáng lập và nguyên Tổng giám đốc JUNO, nguyên Tổng giám đốc Hoàng Phúc International; tác giả "Bán lẻ hợp kênh — Omnichannel" và "Ai tăng lương cho bạn?". Founder of ScaleUP, with 20 years in retail. Co-founder and former CEO of JUNO, former CEO of Hoang Phuc International; author of "Omnichannel Retail" and "Who Gives You a Raise?". ScaleUP 창업자, 리테일 실전 경험 20년. JUNO 공동 창업자 겸 전 CEO, Hoang Phuc International 전 CEO. 『옴니채널 리테일』과 『누가 당신의 월급을 올려주는가?』의 저자.

  • Từng tự tay điều hành chuỗi cả 100 cửa hàng (JUNO, Hoàng Phúc International) và xây kênh online dẫn đầu thị trườngPersonally ran chains of 100 stores (JUNO, Hoang Phuc International) and built market-leading online channels100개 매장 체인(JUNO, Hoang Phuc International)을 직접 운영하고 시장 선도 온라인 채널을 구축
  • Đưa Hoàng Phúc International sang Omnichannel, giữ tăng trưởng có lãi ngay trong dịch Covid-19Moved Hoang Phuc International to omnichannel and stayed profitable through Covid-19Hoang Phuc International을 옴니채널로 전환하고 코로나19 기간에도 흑자 성장을 유지
  • Diễn giả tại Vietsuccess, Rising Vietnam, CEO LAB, Anchanto OMNI, Haravan, FPTSpeaker at Vietsuccess, Rising Vietnam, CEO LAB, Anchanto OMNI, Haravan, FPTVietsuccess, Rising Vietnam, CEO LAB, Anchanto OMNI, Haravan, FPT 연사
Thạc sĩ Công nghệ Thông tin · Université Paris Dauphine — PSL, Pháp Master of Computer Science · Université Paris Dauphine — PSL, France 컴퓨터 과학 석사 · Université Paris Dauphine — PSL, 프랑스
Câu hỏi thường gặpFAQ자주 묻는 질문

Trước khi bắt đầu.Before you start.시작하기 전에.

Chưa từng làm bán lẻ, có làm được không?We have never done retail. Can we do this?리테일 경험이 전혀 없는데 가능할까요?+

Được. Sản phẩm và giá thành từ nhà máy là lợi thế mà bên thuần bán lẻ không có. Thứ còn thiếu là nghề vận hành chuỗi — đó là phần ScaleUP thiết kế và dựng cùng bạn, từ mô hình kinh doanh tới bộ máy vận hành.Yes. Product and factory cost are advantages pure retailers don't have. What's missing is chain-operating know-how — that's the part ScaleUP designs and builds with you, from the business model to the operating engine.가능합니다. 공장의 제품력과 원가는 순수 리테일 기업이 갖지 못한 강점입니다. 부족한 것은 체인 운영 노하우이며, 이것이 사업 모델부터 운영 체계까지 ScaleUP이 함께 설계하고 구축하는 부분입니다.

Cần đầu tư bao nhiêu?How much investment is needed?투자 금액은 얼마나 필요합니까?+

Con số được tính ra ở Giai đoạn 1 qua mô hình tài chính: vốn mỗi cửa hàng, chi phí vận hành, điểm hòa vốn, thời gian thu hồi vốn — để bạn quyết định đầu tư dựa trên số liệu.It is worked out in Phase 1 through the financial model — capex per store, operating costs, break-even, payback — so you invest on data.1단계 재무 모델에서 매장당 투자비, 운영비, 손익분기점, 투자 회수 기간을 산출해, 데이터에 근거해 투자를 결정할 수 있습니다.

Sao không mở luôn nhiều cửa hàng cho nhanh?Why not open many stores at once?왜 처음부터 여러 매장을 열지 않습니까?+

Mở nhiều khi quy trình chưa xong là nhân bản lỗi sai và nhân bản chi phí bù lỗ. Cửa hàng đầu tiên là nơi sửa hết lỗi trước; khi đã chuẩn, các cửa hàng sau mở nhanh hơn và an toàn hơn.Opening many stores before the process is ready replicates mistakes and losses. The first store is where every issue gets fixed; once it's right, the next stores open faster and safer.프로세스가 갖춰지기 전에 매장을 늘리면 실수와 손실만 복제됩니다. 첫 매장에서 먼저 모든 문제를 해결하고, 기준이 잡히면 다음 매장은 더 빠르고 안전하게 열립니다.

Mở bán lẻ có đụng chạm với đại lý hiện tại không?Will our own stores clash with existing dealers?직영 매장이 기존 대리점과 충돌하지 않습니까?+

Có thể tránh được bằng cách tách bạch từ đầu: cửa hàng bán lẻ đi với danh mục và định vị riêng, kênh đại lý giữ dòng sản phẩm và chính sách của mình. Một thương hiệu bán lẻ mạnh còn giúp hàng ở kênh đại lý bán tốt hơn.It can be avoided by separating them from the start: own stores carry their own range and positioning, while dealers keep their lines and terms. A strong retail brand also lifts sales in the dealer channel.처음부터 구분하면 피할 수 있습니다: 직영 매장은 별도의 상품 구성과 포지셔닝을, 대리점은 기존 상품과 조건을 유지합니다. 강한 리테일 브랜드는 대리점 판매에도 도움이 됩니다.

Cần chuẩn bị nhân sự thế nào? Dùng đội sản xuất được không?What team do we need? Can our production staff do it?어떤 인력이 필요합니까? 생산 인력이 맡아도 됩니까?+

Nên dựng một đội bán lẻ riêng, không kiêm nhiệm. Ban đầu cần ba đến năm người nòng cốt làm toàn thời gian: người sẽ quản lý chuỗi, người lo cung ứng, người lo chất lượng và đào tạo. Họ làm cùng ScaleUP từ ngày đầu để tiếp nhận bộ máy.Build a separate retail team — no double-hatting. Start with three to five full-time core people: a future chain head, a supply lead, a quality and training lead. They work with ScaleUP from day one to take over the engine.겸직 없이 별도의 리테일 팀을 구성해야 합니다. 처음에는 전임 핵심 인력 3–5명이 필요합니다: 향후 체인 책임자, 공급 담당, 품질·교육 담당. 이들은 첫날부터 ScaleUP과 함께 일하며 운영 체계를 넘겨받습니다.

ScaleUP cam kết điều gì?What does ScaleUP commit to?ScaleUP은 무엇을 약속합니까?+

ScaleUP cam kết đầu ra từng giai đoạn, nghiệm thu cùng bạn: chiến lược ra thị trường, mô hình tài chính, thiết kế cửa hàng, bộ máy vận hành và kế hoạch phủ thị trường — đủ để đội ngũ của bạn ra thị trường và mở rộng. Doanh thu còn phụ thuộc thị trường, nên ScaleUP không hứa con số.ScaleUP commits to each phase's deliverables, signed off with you: go-to-market strategy, financial model, store design, the operating engine and the roll-out plan — enough for your team to go to market and scale. Revenue also depends on the market, so we don't promise figures.ScaleUP은 각 단계의 산출물을 귀사와 함께 검수하는 방식으로 약속합니다: 시장 진출 전략, 재무 모델, 매장 설계, 운영 체계, 시장 확장 계획 — 귀사 팀이 시장에 진출하고 확장하기에 충분한 수준입니다. 매출은 시장에도 좌우되므로 수치는 약속하지 않습니다.

Bắt đầu cuộc trò chuyệnStart the conversation대화 시작

Bàn kế hoạch đưa thương hiệu của bạn ra thị trường. Plan your brand's market entry with ScaleUP. 브랜드의 시장 진출을 ScaleUP과 함께 계획하십시오.

Buổi trao đổi đầu tiên miễn phí. Mỗi thương vụ được thiết kế riêng — để lại thông tin để đội ngũ ScaleUP liên hệ. The first conversation is free. Every deal is designed individually — leave your details and the ScaleUP team will reach out. 첫 상담은 무료입니다. 모든 딜은 개별적으로 설계됩니다 — 정보를 남겨 주시면 ScaleUP 팀이 연락드리겠습니다.

Bạn quan tâm với vai trò nào? *Which role describes you best? *어떤 역할에 가장 적합하십니까? *
Chia sẻ ngắn gọn dự định, thương hiệu quan tâm, ngân sách dự kiến… (không bắt buộc) Briefly share your plan, brands of interest, budget range… (optional) 계획, 관심 브랜드, 예상 예산 등을 간략히 공유해 주세요… (선택 사항)

Thông tin của bạn được bảo mật. Chỉ đội ngũ ScaleUP nhận được nội dung này. Your information is private. Only the ScaleUP team will receive it. 귀하의 정보는 보호됩니다. ScaleUP 팀만 이 내용을 수신합니다.